TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carre

danh từ giống cái (f)
/kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

carre nghĩa là bề dày, góc, cạnh.

Nghĩa của carre

Danh từ · giống cái

  1. Bề dày (của vật giẹp).
    • La carre d'une planchebề dày tấm ván
  2. Góc; cạnh.
    • Les carres d'un miroircạnh tấm gương

Dạng từ của carre

Đi với mạo từ: une carre · la carre

Số nhiềucarres

Họ từ của carre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stature; angle; the side of a sword blade; skating figure

Câu hỏi thường gặp

carre nghĩa là gì?

carre (danh từ) nghĩa là bề dày, góc, cạnh.

carre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carre (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ/.

carre là giống đực hay giống cái?

carre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.