TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carreau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

carreau nghĩa là gạch vuông, gạch carô, ô vuông.

Nghĩa của carreau

Danh từ · giống đực

  1. Gạch vuông, gạch carô; nền lát gạch vuông.
  2. Ô vuông.
    • Etoffe à carreauxvải ô vuông
    • Mettre un croquis au carreauthu phóng một hình vẽ theo ô vuông
  3. Đánh bài Hoa rô; con rô.
    • Un as de carreaucon át rô
  4. Kỹ thuật Giũa vuông.
  5. Kính cửa.
    • Encore un carreau de cassé à la fenêtrelại một kính cửa sổ bị vỡ
  6. Bàn là thợ may.
  7. Sử học Mũi tên (có) đầu bốn cạnh.
  8. Từ cũ, nghĩa cũ Nệm vuông.

Dạng từ của carreau

Đi với mạo từ: un carreau · le carreau

Số nhiềucarreaux

Họ từ của carreau

Cụm từ, thành ngữ với carreau

  • demeurer (rester) sur le carreau — bị giết; bị thương nặng
  • mettre le cœur sur le carreau — nôn, mửa
  • se garder (se tenir) à carreau — (thân mật) cảnh giác; giữ gìn cẩn thận
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ square (as a geometrical shape); diamonds (card suit); tile (compare with carrelage, meaning tiles or tiling); windowpane

Câu hỏi thường gặp

carreau nghĩa là gì?

carreau (danh từ) nghĩa là gạch vuông, gạch carô, ô vuông.

carreau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carreau (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁo/.

carreau là giống đực hay giống cái?

carreau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.