carreau
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁo/ giọng máy của trình duyệt
carreau nghĩa là gạch vuông, gạch carô, ô vuông.
Nghĩa của carreau
Danh từ · giống đực
- Gạch vuông, gạch carô; nền lát gạch vuông.
- Ô vuông.
- Etoffe à carreauxvải ô vuông
- Mettre un croquis au carreauthu phóng một hình vẽ theo ô vuông
- Đánh bài Hoa rô; con rô.
- Un as de carreaucon át rô
- Kỹ thuật Giũa vuông.
- Kính cửa.
- Encore un carreau de cassé à la fenêtrelại một kính cửa sổ bị vỡ
- Bàn là thợ may.
- Sử học Mũi tên (có) đầu bốn cạnh.
- Từ cũ, nghĩa cũ Nệm vuông.
Dạng từ của carreau
Đi với mạo từ: un carreau · le carreau
| Số nhiều | carreaux |
Họ từ của carreau
Cụm từ, thành ngữ với carreau
- demeurer (rester) sur le carreau — bị giết; bị thương nặng
- mettre le cœur sur le carreau — nôn, mửa
- se garder (se tenir) à carreau — (thân mật) cảnh giác; giữ gìn cẩn thận
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ square (as a geometrical shape); diamonds (card suit); tile (compare with carrelage, meaning tiles or tiling); windowpane
Câu hỏi thường gặp
carreau nghĩa là gì?
carreau (danh từ) nghĩa là gạch vuông, gạch carô, ô vuông.
carreau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carreau (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁo/.
carreau là giống đực hay giống cái?
carreau là danh từ giống đực (dùng với un, le).