TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

square

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/skwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

square nghĩa là công viên nhỏ.

Nghĩa của square

Danh từ · giống đực

  1. Công viên nhỏ.

Dạng từ của square

Đi với mạo từ: un square · le square

Số nhiềusquares
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ square (public plaza); small public garden in the middle of a square

Câu hỏi thường gặp

square nghĩa là gì?

square (danh từ) nghĩa là công viên nhỏ.

square phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của square (giọng Pháp chuẩn): /skwaʁ/.

square là giống đực hay giống cái?

square là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.