TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

squameux

/skwa.mø/ giọng máy của trình duyệt

squameux nghĩa là có vảy.

Nghĩa của squameux

Tính từ

  1. Có vảy.
    • Peau squameuseda có vảy
    • Insecte squameuxsâu bọ có vảy
  2. Như vảy.
    • Plumes squameuseslông vũ như vảy

Dạng từ của squameux

Giống cáisquameuse /skwa.møz/
Giống cái số nhiềusquameuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ squamous, scaly

Câu hỏi thường gặp

squameux nghĩa là gì?

squameux (tính từ) nghĩa là có vảy.

squameux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của squameux (giọng Pháp chuẩn): /skwa.mø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.