squame
danh từ giống cái (f)
/skwam/ giọng máy của trình duyệt
squame nghĩa là vảy da, vảy.
Nghĩa của squame
Danh từ · giống cái
- Y học Vảy da.
- Từ cũ, nghĩa cũ Vảy (cá, rắn).
Dạng từ của squame
Đi với mạo từ: une squame · la squame
| Số nhiều | squames |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scale
Câu hỏi thường gặp
squame nghĩa là gì?
squame (danh từ) nghĩa là vảy da, vảy.
squame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của squame (giọng Pháp chuẩn): /skwam/.
squame là giống đực hay giống cái?
squame là danh từ giống cái (dùng với une, la).