TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

squale

danh từ giống đực (m)
/skwal/ giọng máy của trình duyệt

squale nghĩa là cá nhám góc.

Nghĩa của squale

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá nhám góc.

Dạng từ của squale

Đi với mạo từ: un squale · le squale

Số nhiềusquales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với squale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shark

Câu hỏi thường gặp

squale nghĩa là gì?

squale (danh từ) nghĩa là cá nhám góc.

squale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của squale (giọng Pháp chuẩn): /skwal/.

squale là giống đực hay giống cái?

squale là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.