TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spéléotomie

danh từ giống cái (f)
/spe.le.ɔ.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

spéléotomie nghĩa là Thủ thuật mở hang phổi.

Nghĩa của spéléotomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật mở hang phổi.

Dạng từ của spéléotomie

Đi với mạo từ: une spéléotomie · la spéléotomie

Số nhiềuspéléotomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speleotomy

Câu hỏi thường gặp

spéléotomie nghĩa là gì?

spéléotomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật mở hang phổi.

spéléotomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spéléotomie (giọng Pháp chuẩn): /spe.le.ɔ.tɔ.mi/.

spéléotomie là giống đực hay giống cái?

spéléotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.