TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

requin

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

requin nghĩa là cá mập.

Nghĩa của requin

Danh từ · giống đực

  1. Cá mập. (biên soạn)

Dạng từ của requin

Đi với mạo từ: un requin · le requin

Số nhiềurequins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với requin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shark; a person profiting from others by treachery

Câu hỏi thường gặp

requin nghĩa là gì?

requin (danh từ) nghĩa là cá mập.

requin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của requin (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɛ̃/.

requin là giống đực hay giống cái?

requin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.