TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

requiem

danh từ giống đực (m)
/ʁe.kɥi.jɛm/ giọng máy của trình duyệt

requiem nghĩa là kinh cầu siêu, kinh tưởng niệm, khúc tưởng niệm.

Nghĩa của requiem

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Kinh cầu siêu, kinh tưởng niệm.
  2. Âm nhạc Khúc tưởng niệm.

Dạng từ của requiem

Đi với mạo từ: un requiem · le requiem

Số nhiềurequiems
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ requiem

Câu hỏi thường gặp

requiem nghĩa là gì?

requiem (danh từ) nghĩa là kinh cầu siêu, kinh tưởng niệm, khúc tưởng niệm.

requiem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của requiem (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kɥi.jɛm/.

requiem là giống đực hay giống cái?

requiem là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.