requiem
requiem nghĩa là kinh cầu siêu, kinh tưởng niệm, khúc tưởng niệm.
Nghĩa của requiem
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Kinh cầu siêu, kinh tưởng niệm.
- Âm nhạc Khúc tưởng niệm.
Dạng từ của requiem
Đi với mạo từ: un requiem · le requiem
| Số nhiều | requiems |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ requiem
Câu hỏi thường gặp
requiem nghĩa là gì?
requiem (danh từ) nghĩa là kinh cầu siêu, kinh tưởng niệm, khúc tưởng niệm.
requiem phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của requiem (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kɥi.jɛm/.
requiem là giống đực hay giống cái?
requiem là danh từ giống đực (dùng với un, le).