TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carrefour

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.fuʁ/ giọng máy của trình duyệt

carrefour nghĩa là ngã tư, ngã ba, cuộc họp đối chiếu.

Nghĩa của carrefour

Danh từ · giống đực

  1. Ngã tư, ngã ba (đường).
  2. Cuộc họp đối chiếu (để đối chiếu ý kiến).

Dạng từ của carrefour

Đi với mạo từ: un carrefour · le carrefour

Số nhiềucarrefours
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossroads; intersection

Câu hỏi thường gặp

carrefour nghĩa là gì?

carrefour (danh từ) nghĩa là ngã tư, ngã ba, cuộc họp đối chiếu.

carrefour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrefour (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.fuʁ/.

carrefour là giống đực hay giống cái?

carrefour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.