carrefour
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.fuʁ/ giọng máy của trình duyệt
carrefour nghĩa là ngã tư, ngã ba, cuộc họp đối chiếu.
Nghĩa của carrefour
Danh từ · giống đực
- Ngã tư, ngã ba (đường).
- Cuộc họp đối chiếu (để đối chiếu ý kiến).
Dạng từ của carrefour
Đi với mạo từ: un carrefour · le carrefour
| Số nhiều | carrefours |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crossroads; intersection
Câu hỏi thường gặp
carrefour nghĩa là gì?
carrefour (danh từ) nghĩa là ngã tư, ngã ba, cuộc họp đối chiếu.
carrefour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carrefour (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.fuʁ/.
carrefour là giống đực hay giống cái?
carrefour là danh từ giống đực (dùng với un, le).