TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carrelage

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

carrelage nghĩa là sự lát gạch vuông, lớp lát gạch vuông.

Nghĩa của carrelage

Danh từ · giống đực

  1. Sự lát gạch vuông.
  2. Lớp lát gạch vuông.

Dạng từ của carrelage

Đi với mạo từ: un carrelage · le carrelage

Số nhiềucarrelages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tiling, tiles (covering of tiles); tiling (action of covering with tiles); tiled floor; tiling, tessellation (tiling pattern with no gaps)

Câu hỏi thường gặp

carrelage nghĩa là gì?

carrelage (danh từ) nghĩa là sự lát gạch vuông, lớp lát gạch vuông.

carrelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrelage (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.laʒ/.

carrelage là giống đực hay giống cái?

carrelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.