TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carrer

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

carrer nghĩa là làm cho vuông, đẽo vuông, lập bình phương, cầu phương.

Nghĩa của carrer

Ngoại động từ

  1. Làm cho vuông, đẽo vuông.
    • Carrer un bloc de marbređẽo vuông tảng đá hoa
  2. Toán học Lập bình phương (một số); cầu phương (một hình).

Chia động từ carrer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: carréHiện tại phân từ: carrant

Hiện tại présent

  • je carre
  • tu carres
  • il/elle carre
  • nous carrons
  • vous carrez
  • ils/elles carrent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai carré
  • tu as carré
  • il/elle a carré
  • nous avons carré
  • vous avez carré
  • ils/elles ont carré

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je carrais
  • tu carrais
  • il/elle carrait
  • nous carrions
  • vous carriez
  • ils/elles carraient

Tương lai đơn futur simple

  • je carrerai
  • tu carreras
  • il/elle carrera
  • nous carrerons
  • vous carrerez
  • ils/elles carreront

Điều kiện conditionnel présent

  • je carrerais
  • tu carrerais
  • il/elle carrerait
  • nous carrerions
  • vous carreriez
  • ils/elles carreraient

Giả định subjonctif présent

  • que je carre
  • que tu carres
  • qu'il/elle carre
  • que nous carrions
  • que vous carriez
  • qu'ils/elles carrent

Quá khứ đơn passé simple

  • je carrai
  • tu carras
  • il/elle carra
  • nous carrâmes
  • vous carrâtes
  • ils/elles carrèrent

Mệnh lệnh impératif

  • carre (tu)
  • carrons (nous)
  • carrez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to square (a number)
  • Động từ to insert, to place

Câu hỏi thường gặp

carrer nghĩa là gì?

carrer (ngoại động từ) nghĩa là làm cho vuông, đẽo vuông, lập bình phương, cầu phương.

carrer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrer (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁe/.

Chia động từ carrer ở thì hiện tại thế nào?

je carre, tu carres, il/elle carre, nous carrons, vous carrez, ils/elles carrent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.