TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carrick

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

carrick nghĩa là áo caric.

Nghĩa của carrick

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Áo caric (áo rơđanhgôt có nhiều lớp phủ vai).

Dạng từ của carrick

Đi với mạo từ: un carrick · le carrick

Số nhiềucarricks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavy overcoat

Câu hỏi thường gặp

carrick nghĩa là gì?

carrick (danh từ) nghĩa là áo caric.

carrick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrick (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁik/.

carrick là giống đực hay giống cái?

carrick là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.