carreleur
danh từ giống đực (m)
/kaʁ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
carreleur nghĩa là thợ lát.
Nghĩa của carreleur
Danh từ · giống đực
- Thợ lát.
Dạng từ của carreleur
Đi với mạo từ: un carreleur · le carreleur
| Số nhiều | carreleurs |
| Giống cái | carreleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tiler
Câu hỏi thường gặp
carreleur nghĩa là gì?
carreleur (danh từ) nghĩa là thợ lát.
carreleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carreleur (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.lœʁ/.
carreleur là giống đực hay giống cái?
carreleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).