TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carrelet

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

carrelet nghĩa là kim mũi bẹt, thước kẻ.

Nghĩa của carrelet

Danh từ · giống đực

  1. Kim mũi bẹt.
  2. Thước kẻ (có mặt cắt hình vuông).
  3. Kỹ thuật Giũa vuông con.
  4. Cái vó (để đánh cá nhỏ).
  5. Lưới đánh chim.
  6. Động vật học Cá bơn.

Dạng từ của carrelet

Đi với mạo từ: un carrelet · le carrelet

Số nhiềucarrelets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carrelet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plaice; (type of) fishing net; lift net; fishing cabin; carlet

Câu hỏi thường gặp

carrelet nghĩa là gì?

carrelet (danh từ) nghĩa là kim mũi bẹt, thước kẻ.

carrelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrelet (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.lɛ/.

carrelet là giống đực hay giống cái?

carrelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.