TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ablier

danh từ giống đực (m)
/a.bli.je/ giọng máy của trình duyệt

ablier nghĩa là cái rớ.

Nghĩa của ablier

Danh từ · giống đực

  1. Cái rớ (để đánh cá nhỏ).

Dạng từ của ablier

Đi với mạo từ: un ablier · l'ablier

Số nhiềuabliers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ablier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of ableret

Câu hỏi thường gặp

ablier nghĩa là gì?

ablier (danh từ) nghĩa là cái rớ.

ablier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ablier (giọng Pháp chuẩn): /a.bli.je/.

ablier là giống đực hay giống cái?

ablier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.