TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ablution

danh từ giống cái (f)
/a.bly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ablution nghĩa là lễ tắm gội.

Nghĩa của ablution

Danh từ · giống cái

  1. Lễ tắm gội, nghi thức rửa tay và chén thánh vào cuối thánh lễ (công giáo).
  2. Nước và rượu rửa tay.
    • Faire ses ablutionsTắm rửa
    • Dans cette maison de campagne, il fallait faire ses ablutions dans la cour, près de la pompeTrong căn nhà miền quê này, người ta phải tắm trong sân, gần máy bơm nước

Dạng từ của ablution

Đi với mạo từ: une ablution · l'ablution

Số nhiềuablutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ritual rinsing of the priest's hand; ablution; a washing, especially ritual

Câu hỏi thường gặp

ablution nghĩa là gì?

ablution (danh từ) nghĩa là lễ tắm gội.

ablution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ablution (giọng Pháp chuẩn): /a.bly.sjɔ̃/.

ablution là giống đực hay giống cái?

ablution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.