TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abnégation

danh từ giống cái (f)
/ab.ne.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

abnégation nghĩa là sự quên mình, sự hy sinh.

Nghĩa của abnégation

Danh từ · giống cái

  1. Sự quên mình, sự hy sinh.
    • Malgré sa maladie et par abnégation, il a continué sa tâche quotidienneMặc dù bệnh tật song nhờ sự hy sinh, anh ta đã tiếp tục công việc hàng ngày của mình

Dạng từ của abnégation

Đi với mạo từ: une abnégation · l'abnégation

Số nhiềuabnégations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abnégation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ selflessness, self-sacrifice; denial, abnegation

Câu hỏi thường gặp

abnégation nghĩa là gì?

abnégation (danh từ) nghĩa là sự quên mình, sự hy sinh.

abnégation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abnégation (giọng Pháp chuẩn): /ab.ne.ɡa.sjɔ̃/.

abnégation là giống đực hay giống cái?

abnégation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.