TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aboi

danh từ giống đực (m)
/a.bwa/ giọng máy của trình duyệt

aboi nghĩa là tiếng sủa, tiếng sủa vây chặn, tình trạng bị chặn.

Nghĩa của aboi

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Tiếng sủa.
    • Le soir était tout vibrant d'abois de chiens (Mauriac)tiếng chó sủa làm náo động cả buổi chiều
  2. Số nhiều, săn bắn Tiếng sủa vây chặn (của chó); tình trạng bị chặn.
    • Les pleurs de la biche aux abois (Vigny)tiếng kêu khóc của con hươu cái bị vây chặn

Dạng từ của aboi

Đi với mạo từ: un aboi · l'aboi

Số nhiềuabois

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aboi

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với aboi

  • être aux abois — trong tình thế tuyệt vọng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the bark of a dog

Câu hỏi thường gặp

aboi nghĩa là gì?

aboi (danh từ) nghĩa là tiếng sủa, tiếng sủa vây chặn, tình trạng bị chặn.

aboi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aboi (giọng Pháp chuẩn): /a.bwa/.

aboi là giống đực hay giống cái?

aboi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.