aboi
danh từ giống đực (m)
/a.bwa/ giọng máy của trình duyệt
aboi nghĩa là tiếng sủa, tiếng sủa vây chặn, tình trạng bị chặn.
Nghĩa của aboi
Danh từ · giống đực
- Văn học Tiếng sủa.
- Le soir était tout vibrant d'abois de chiens (Mauriac)tiếng chó sủa làm náo động cả buổi chiều
- Số nhiều, săn bắn Tiếng sủa vây chặn (của chó); tình trạng bị chặn.
- Les pleurs de la biche aux abois (Vigny)tiếng kêu khóc của con hươu cái bị vây chặn
Dạng từ của aboi
Đi với mạo từ: un aboi · l'aboi
| Số nhiều | abois |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aboi
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với aboi
- être aux abois — trong tình thế tuyệt vọng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the bark of a dog
Câu hỏi thường gặp
aboi nghĩa là gì?
aboi (danh từ) nghĩa là tiếng sủa, tiếng sủa vây chặn, tình trạng bị chặn.
aboi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aboi (giọng Pháp chuẩn): /a.bwa/.
aboi là giống đực hay giống cái?
aboi là danh từ giống đực (dùng với un, le).