TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aboiement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bwa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aboiement nghĩa là tiếng chó sủa, lời cay độc.

Nghĩa của aboiement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng chó sủa.
  2. Nghĩa bóng và ý xấu Lời cay độc.
    • Les aboiements de la critiquenhững lời phê bình cay độc

Dạng từ của aboiement

Đi với mạo từ: un aboiement · l'aboiement

Số nhiềuaboiements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bark (sound made by a dog)

Câu hỏi thường gặp

aboiement nghĩa là gì?

aboiement (danh từ) nghĩa là tiếng chó sủa, lời cay độc.

aboiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aboiement (giọng Pháp chuẩn): /a.bwa.mɑ̃/.

aboiement là giống đực hay giống cái?

aboiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.