aboiement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bwa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
aboiement nghĩa là tiếng chó sủa, lời cay độc.
Nghĩa của aboiement
Danh từ · giống đực
- Tiếng chó sủa.
- Nghĩa bóng và ý xấu Lời cay độc.
- Les aboiements de la critiquenhững lời phê bình cay độc
Dạng từ của aboiement
Đi với mạo từ: un aboiement · l'aboiement
| Số nhiều | aboiements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bark (sound made by a dog)
Câu hỏi thường gặp
aboiement nghĩa là gì?
aboiement (danh từ) nghĩa là tiếng chó sủa, lời cay độc.
aboiement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aboiement (giọng Pháp chuẩn): /a.bwa.mɑ̃/.
aboiement là giống đực hay giống cái?
aboiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).