ablette
danh từ giống cái (f)
/a.blɛt/ giọng máy của trình duyệt
ablette nghĩa là động cá aplet, cá vảy bạc.
Nghĩa của ablette
Danh từ · giống cái
- Động cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép).
- Utilisation des écailles de l'ablette dans la fabrication des fausses perlesdùng vảy của cá vảy bạc để chế tạo hạt châu giả
Dạng từ của ablette
Đi với mạo từ: une ablette · l'ablette
| Số nhiều | ablettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bleak (Alburnus alburnus)
Câu hỏi thường gặp
ablette nghĩa là gì?
ablette (danh từ) nghĩa là động cá aplet, cá vảy bạc.
ablette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ablette (giọng Pháp chuẩn): /a.blɛt/.
ablette là giống đực hay giống cái?
ablette là danh từ giống cái (dùng với une, la).