TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ableret

danh từ giống đực (m)
/a.blə.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

ableret nghĩa là cái rớ.

Nghĩa của ableret

Danh từ · giống đực

  1. Cái rớ (để đánh cá nhỏ).

Dạng từ của ableret

Đi với mạo từ: un ableret · l'ableret

Số nhiềuablerets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ableret

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a square lift net attached to the end of a perch and used for fishing bleaks ad similar small fishes

Câu hỏi thường gặp

ableret nghĩa là gì?

ableret (danh từ) nghĩa là cái rớ.

ableret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ableret (giọng Pháp chuẩn): /a.blə.ʁɛ/.

ableret là giống đực hay giống cái?

ableret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.