TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ablatif

/a.bla.tif/ giọng máy của trình duyệt

ablatif nghĩa là trạng cách.

Nghĩa của ablatif

Tính từ

  1. Có thể hoặc dễ bị tải mòn.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Trạng cách (cách chia thứ sáu trong văn thể Latinh).

Dạng từ của ablatif

Số nhiềuablatifs
Giống cáiablative
Giống cái số nhiềuablatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ablatif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ablation; conceived to resist a process of ablation; of the ablative case
  • Danh từ ablative, ablative case; a word or expression in the ablative case

Câu hỏi thường gặp

ablatif nghĩa là gì?

ablatif (tính từ, danh từ) nghĩa là trạng cách.

ablatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ablatif (giọng Pháp chuẩn): /a.bla.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.