TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équerre

danh từ giống cái (f)
/e.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

équerre nghĩa là thước đo góc, êke, sắt góc, kê.

Nghĩa của équerre

Danh từ · giống cái

  1. Thước đo góc, êke.
  2. Sắt góc, kê.
    • en équerre; d'équerrevuông góc

Dạng từ của équerre

Đi với mạo từ: une équerre · l'équerre

Số nhiềuéquerres

Họ từ của équerre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ square (tool); set square

Câu hỏi thường gặp

équerre nghĩa là gì?

équerre (danh từ) nghĩa là thước đo góc, êke, sắt góc, kê.

équerre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équerre (giọng Pháp chuẩn): /e.kɛʁ/.

équerre là giống đực hay giống cái?

équerre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.