équerre
danh từ giống cái (f)
/e.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
équerre nghĩa là thước đo góc, êke, sắt góc, kê.
Nghĩa của équerre
Danh từ · giống cái
- Thước đo góc, êke.
- Sắt góc, kê.
- en équerre; d'équerrevuông góc
Dạng từ của équerre
Đi với mạo từ: une équerre · l'équerre
| Số nhiều | équerres |
Họ từ của équerre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ square (tool); set square
Câu hỏi thường gặp
équerre nghĩa là gì?
équerre (danh từ) nghĩa là thước đo góc, êke, sắt góc, kê.
équerre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équerre (giọng Pháp chuẩn): /e.kɛʁ/.
équerre là giống đực hay giống cái?
équerre là danh từ giống cái (dùng với une, la).