Kỹ thuật Góc cạnh (của hai mặt kề nhau ở một tấm gỗ hay kim loại).
Dạng từ của équerrage
Đi với mạo từ: un équerrage · l'équerrage
Câu hỏi thường gặp
équerrage nghĩa là gì?
équerrage (danh từ) nghĩa là góc cạnh.
équerrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équerrage (giọng Pháp chuẩn): /e.kɛ.ʁaʒ/.
équerrage là giống đực hay giống cái?
équerrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.