TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équatorien

/e.kwa.tɔ.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

équatorien nghĩa là Thuộc nước Ê-qua-đo.

Nghĩa của équatorien

Tính từ

  1. Thuộc nước Ê-qua-đo.

Dạng từ của équatorien

Số nhiềuéquatoriens
Giống cáiéquatorienne
Giống cái số nhiềuéquatoriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ecuadorian (resident or native of Ecuador)
  • Tính từ Ecuadorian

Câu hỏi thường gặp

équatorien nghĩa là gì?

équatorien (tính từ) nghĩa là Thuộc nước Ê-qua-đo.

équatorien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équatorien (giọng Pháp chuẩn): /e.kwa.tɔ.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.