équatorial
équatorial nghĩa là kính xích đạo.
Nghĩa của équatorial
Danh từ · giống đực
- Thiên văn học Kính xích đạo.
Tính từ
- xem équateur — Xích đạo.
- Climat équatorialkhí hậu xích đạo
Dạng từ của équatorial
Đi với mạo từ: un équatorial · l'équatorial
| Số nhiều | équatoriaux |
| Giống cái | équatoriale |
| Giống cái số nhiều | équatoriales |
Câu ví dụ với équatorial
- Dans la forêt équatoriale amazonienne vivent de nombreux animaux exotiques. Trong rừng mưa Amazon có rất nhiều loài động vật kì lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13870717
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ equatorial
Câu hỏi thường gặp
équatorial nghĩa là gì?
équatorial (danh từ, tính từ) nghĩa là kính xích đạo.
équatorial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équatorial (giọng Pháp chuẩn): /e.kwa.tɔ.ʁjal/.
équatorial là giống đực hay giống cái?
équatorial là danh từ giống đực (dùng với un, le).