TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.kwa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

équation nghĩa là phương trình.

Nghĩa của équation

Danh từ · giống cái

  1. Phương trình.
    • Equation généralephương trình tổng quát
    • Equation caractéristiquephương trình đặc trưng
    • Equation linéairephương trình tuyến tính
    • Equation quadratiquephương trình bậc hai
    • Equation d'équilibrephương trình cân bằng
    • Equation complètephương trình đủ

Dạng từ của équation

Đi với mạo từ: une équation · l'équation

Số nhiềuéquations

Câu ví dụ với équation

  • Cette équation a des solutions. Phương trình có nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13381461

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equation (assertion that two expressions are equal, expressed by writing the two expressions separated by an equal sign)

Câu hỏi thường gặp

équation nghĩa là gì?

équation (danh từ) nghĩa là phương trình.

équation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équation (giọng Pháp chuẩn): /e.kwa.sjɔ̃/.

équation là giống đực hay giống cái?

équation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.