TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carrare

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁaʁ/ giọng máy của trình duyệt

carrare nghĩa là đá hoa cara.

Nghĩa của carrare

Danh từ · giống đực

  1. Đá hoa cara (ở ý).

Dạng từ của carrare

Đi với mạo từ: un carrare · le carrare

Câu hỏi thường gặp

carrare nghĩa là gì?

carrare (danh từ) nghĩa là đá hoa cara.

carrare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrare (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁaʁ/.

carrare là giống đực hay giống cái?

carrare là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.