TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadran

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.dʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cadran nghĩa là mặt đồng hồ, mặt khắc độ.

Nghĩa của cadran

Danh từ · giống đực

  1. Mặt đồng hồ.
  2. Mặt khắc độ.
  3. Cadran d'une boussole; mặt địa bàn.
    • cadran solaiređồng hồ mặt trời
    • faire le tour du cadran(thân mật) ngủ suốt mười hai tiếng

Dạng từ của cadran

Đi với mạo từ: un cadran · le cadran

Số nhiềucadrans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadran

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dial; face (of a clock); alarm clock

Câu hỏi thường gặp

cadran nghĩa là gì?

cadran (danh từ) nghĩa là mặt đồng hồ, mặt khắc độ.

cadran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadran (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁɑ̃/.

cadran là giống đực hay giống cái?

cadran là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.