cadran
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.dʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
cadran nghĩa là mặt đồng hồ, mặt khắc độ.
Nghĩa của cadran
Danh từ · giống đực
- Mặt đồng hồ.
- Mặt khắc độ.
- Cadran d'une boussole; mặt địa bàn.
- cadran solaiređồng hồ mặt trời
- faire le tour du cadran(thân mật) ngủ suốt mười hai tiếng
Dạng từ của cadran
Đi với mạo từ: un cadran · le cadran
| Số nhiều | cadrans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadran
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dial; face (of a clock); alarm clock
Câu hỏi thường gặp
cadran nghĩa là gì?
cadran (danh từ) nghĩa là mặt đồng hồ, mặt khắc độ.
cadran phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadran (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁɑ̃/.
cadran là giống đực hay giống cái?
cadran là danh từ giống đực (dùng với un, le).