réveille-matin
réveille-matin nghĩa là đồng hồ báo thức, cỏ bình minh.
Nghĩa của réveille-matin
Danh từ · giống đực
- Đồng hồ báo thức.
- Thực vật học Cỏ bình minh.
Dạng từ của réveille-matin
Đi với mạo từ: un réveille-matin · le réveille-matin
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réveille-matin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of réveil (“alarm clock”); synonym of euphorbe réveille-matin (“sun spurge”) (Euphorbia helioscopia)
Câu hỏi thường gặp
réveille-matin nghĩa là gì?
réveille-matin (danh từ) nghĩa là đồng hồ báo thức, cỏ bình minh.
réveille-matin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réveille-matin (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɛj.ma.tɛ̃/.
réveille-matin là giống đực hay giống cái?
réveille-matin là danh từ giống đực (dùng với un, le).