TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réveille-matin

danh từ giống đực (m)
/ʁe.vɛj.ma.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

réveille-matin nghĩa là đồng hồ báo thức, cỏ bình minh.

Nghĩa của réveille-matin

Danh từ · giống đực

  1. Đồng hồ báo thức.
  2. Thực vật học Cỏ bình minh.

Dạng từ của réveille-matin

Đi với mạo từ: un réveille-matin · le réveille-matin

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réveille-matin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of réveil (“alarm clock”); synonym of euphorbe réveille-matin (“sun spurge”) (Euphorbia helioscopia)

Câu hỏi thường gặp

réveille-matin nghĩa là gì?

réveille-matin (danh từ) nghĩa là đồng hồ báo thức, cỏ bình minh.

réveille-matin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réveille-matin (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɛj.ma.tɛ̃/.

réveille-matin là giống đực hay giống cái?

réveille-matin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.