TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadrage

danh từ giống đực (m)
/ka.dʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

cadrage nghĩa là sự gióng khung, sự đặt trang.

Nghĩa của cadrage

Danh từ · giống đực

  1. Nhiếp ảnh, điện ảnh Sự gióng khung.
  2. Ngành in Sự đặt trang (đặt một tài liệu trên một trang in).

Dạng từ của cadrage

Đi với mạo từ: un cadrage · le cadrage

Số nhiềucadrages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadrage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ framing (position of an image within a frame or border)

Câu hỏi thường gặp

cadrage nghĩa là gì?

cadrage (danh từ) nghĩa là sự gióng khung, sự đặt trang.

cadrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadrage (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁaʒ/.

cadrage là giống đực hay giống cái?

cadrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.