cadrage
danh từ giống đực (m)
/ka.dʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
cadrage nghĩa là sự gióng khung, sự đặt trang.
Nghĩa của cadrage
Danh từ · giống đực
- Nhiếp ảnh, điện ảnh Sự gióng khung.
- Ngành in Sự đặt trang (đặt một tài liệu trên một trang in).
Dạng từ của cadrage
Đi với mạo từ: un cadrage · le cadrage
| Số nhiều | cadrages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadrage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ framing (position of an image within a frame or border)
Câu hỏi thường gặp
cadrage nghĩa là gì?
cadrage (danh từ) nghĩa là sự gióng khung, sự đặt trang.
cadrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadrage (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁaʒ/.
cadrage là giống đực hay giống cái?
cadrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).