TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carrière

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

carrière nghĩa là nghề, đường, con đường.

Nghĩa của carrière

Danh từ · giống cái

  1. Nghề.
    • Choisir une carrièrechọn nghề
  2. Văn học Đường, con đường.
    • La carrière de la vertucon đường đạo đức
    • Au bout de sa carrièređến cuối cuộc đời
  3. Quân sự Bãi tập cưỡi ngựa.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Trường đua xe ngựa.
  5. Công trường đá.

Dạng từ của carrière

Đi với mạo từ: une carrière · la carrière

Số nhiềucarrières

Họ từ của carrière

Cụm từ, thành ngữ với carrière

  • donner carrière (libre carrière) à — để cho tha hồ
  • faire carrière — thành công trong nghề
  • la carrière — nghề ngoại giao
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ racecourse; career
  • Danh từ quarry

Câu hỏi thường gặp

carrière nghĩa là gì?

carrière (danh từ) nghĩa là nghề, đường, con đường.

carrière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrière (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁjɛʁ/.

carrière là giống đực hay giống cái?

carrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.