carrière
/ka.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
carrière nghĩa là nghề, đường, con đường.
Nghĩa của carrière
Danh từ · giống cái
- Nghề.
- Choisir une carrièrechọn nghề
- Văn học Đường, con đường.
- La carrière de la vertucon đường đạo đức
- Au bout de sa carrièređến cuối cuộc đời
- Quân sự Bãi tập cưỡi ngựa.
- Từ cũ, nghĩa cũ Trường đua xe ngựa.
- Công trường đá.
Dạng từ của carrière
Đi với mạo từ: une carrière · la carrière
| Số nhiều | carrières |
Họ từ của carrière
Cụm từ, thành ngữ với carrière
- donner carrière (libre carrière) à — để cho tha hồ
- faire carrière — thành công trong nghề
- la carrière — nghề ngoại giao
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ racecourse; career
- Danh từ quarry
Câu hỏi thường gặp
carrière nghĩa là gì?
carrière (danh từ) nghĩa là nghề, đường, con đường.
carrière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carrière (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁjɛʁ/.
carrière là giống đực hay giống cái?
carrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).