TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carriériste

danh từ cả hai giống
/ka.ʁje.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

carriériste nghĩa là kẻ kiếm chác.

Nghĩa của carriériste

Danh từ · cả hai giống

  1. Chính trị Kẻ kiếm chác (xem carriérisme).

Dạng từ của carriériste

Số nhiềucarriéristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ careerist (person who pursues his or her own career as his or her main aim)

Câu hỏi thường gặp

carriériste nghĩa là gì?

carriériste (danh từ) nghĩa là kẻ kiếm chác.

carriériste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carriériste (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁje.ʁist/.

carriériste là giống đực hay giống cái?

carriériste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.