carriériste
danh từ cả hai giống
/ka.ʁje.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
carriériste nghĩa là kẻ kiếm chác.
Nghĩa của carriériste
Danh từ · cả hai giống
- Chính trị Kẻ kiếm chác (xem carriérisme).
Dạng từ của carriériste
| Số nhiều | carriéristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ careerist (person who pursues his or her own career as his or her main aim)
Câu hỏi thường gặp
carriériste nghĩa là gì?
carriériste (danh từ) nghĩa là kẻ kiếm chác.
carriériste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carriériste (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁje.ʁist/.
carriériste là giống đực hay giống cái?
carriériste là danh từ cả hai giống.