TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carrossable

/ka.ʁɔ.sabl/ giọng máy của trình duyệt

carrossable nghĩa là Để xe cộ đi lại được.

Nghĩa của carrossable

Tính từ

  1. Để xe cộ đi lại được.
    • Route carrossableđường xe cộ đi lại được

Dạng từ của carrossable

Số nhiềucarrossables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ passable (for motor vehicles)

Câu hỏi thường gặp

carrossable nghĩa là gì?

carrossable (tính từ) nghĩa là Để xe cộ đi lại được.

carrossable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrossable (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔ.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.