carrossable
/ka.ʁɔ.sabl/ giọng máy của trình duyệt
carrossable nghĩa là Để xe cộ đi lại được.
Nghĩa của carrossable
Tính từ
- Để xe cộ đi lại được.
- Route carrossableđường xe cộ đi lại được
Dạng từ của carrossable
| Số nhiều | carrossables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ passable (for motor vehicles)
Câu hỏi thường gặp
carrossable nghĩa là gì?
carrossable (tính từ) nghĩa là Để xe cộ đi lại được.
carrossable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carrossable (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔ.sabl/.