carrosse
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁɔs/ giọng máy của trình duyệt
carrosse nghĩa là xe ngựa bốn bánh.
Nghĩa của carrosse
Danh từ · giống đực
- Xe ngựa bốn bánh (loại sang trọng).
- la cinquième roue du carrossecon người thừa, con người vô dụng
- rouler carrosselên xe xuống ngựa
Dạng từ của carrosse
Đi với mạo từ: un carrosse · le carrosse
| Số nhiều | carrosses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carriage (luxury horse-drawn vehicle)
Câu hỏi thường gặp
carrosse nghĩa là gì?
carrosse (danh từ) nghĩa là xe ngựa bốn bánh.
carrosse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carrosse (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔs/.
carrosse là giống đực hay giống cái?
carrosse là danh từ giống đực (dùng với un, le).