TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carrosse

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁɔs/ giọng máy của trình duyệt

carrosse nghĩa là xe ngựa bốn bánh.

Nghĩa của carrosse

Danh từ · giống đực

  1. Xe ngựa bốn bánh (loại sang trọng).
    • la cinquième roue du carrossecon người thừa, con người vô dụng
    • rouler carrosselên xe xuống ngựa

Dạng từ của carrosse

Đi với mạo từ: un carrosse · le carrosse

Số nhiềucarrosses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carriage (luxury horse-drawn vehicle)

Câu hỏi thường gặp

carrosse nghĩa là gì?

carrosse (danh từ) nghĩa là xe ngựa bốn bánh.

carrosse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrosse (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔs/.

carrosse là giống đực hay giống cái?

carrosse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.