TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carrosser

/ka.ʁɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

carrosser nghĩa là đóng thùng, lắp nghiêng.

Nghĩa của carrosser

Ngoại động từ

  1. Đóng thùng (cho xe).
  2. Lắp nghiêng (bánh xe).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ (chuyên) chở (bằng) xe ngựa.

Câu hỏi thường gặp

carrosser nghĩa là gì?

carrosser (ngoại động từ) nghĩa là đóng thùng, lắp nghiêng.

carrosser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrosser (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.