TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carrosserie

danh từ giống cái (f)
/ka.ʁɔ.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

carrosserie nghĩa là thùng xe, nghề làm thùng xe.

Nghĩa của carrosserie

Danh từ · giống cái

  1. Thùng xe.
  2. Nghề làm thùng xe.

Dạng từ của carrosserie

Đi với mạo từ: une carrosserie · la carrosserie

Số nhiềucarrosseries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bodywork, body of a motor vehicle

Câu hỏi thường gặp

carrosserie nghĩa là gì?

carrosserie (danh từ) nghĩa là thùng xe, nghề làm thùng xe.

carrosserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrosserie (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔ.sʁi/.

carrosserie là giống đực hay giống cái?

carrosserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.