carrossier
danh từ giống đực (m)
/ka.ʁɔ.sje/ giọng máy của trình duyệt
carrossier nghĩa là thợ làm thùng xe, thợ đóng xe ngựa.
Nghĩa của carrossier
Danh từ · giống đực
- Thợ làm thùng xe.
- Từ cũ, nghĩa cũ Thợ đóng xe ngựa (loại sang trọng).
Dạng từ của carrossier
Đi với mạo từ: un carrossier · le carrossier
| Số nhiều | carrossiers |
| Giống cái | carrossière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coachbuilder
- Danh từ draught horse
Câu hỏi thường gặp
carrossier nghĩa là gì?
carrossier (danh từ) nghĩa là thợ làm thùng xe, thợ đóng xe ngựa.
carrossier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carrossier (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔ.sje/.
carrossier là giống đực hay giống cái?
carrossier là danh từ giống đực (dùng với un, le).