TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carrousel

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁu.zɛl/ giọng máy của trình duyệt

carrousel nghĩa là cuộc thao diễn ngựa, trường thao diễn ngựa, vòng ngựa gỗ.

Nghĩa của carrousel

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc thao diễn ngựa; trường thao diễn ngựa.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Vòng ngựa gỗ (cho trẻ em).

Dạng từ của carrousel

Đi với mạo từ: un carrousel · le carrousel

Số nhiềucarrousels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carousel, merry-go-round

Câu hỏi thường gặp

carrousel nghĩa là gì?

carrousel (danh từ) nghĩa là cuộc thao diễn ngựa, trường thao diễn ngựa, vòng ngựa gỗ.

carrousel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrousel (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁu.zɛl/.

carrousel là giống đực hay giống cái?

carrousel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.