TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quadrature

danh từ giống cái (f)
/kwa.dʁa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

quadrature nghĩa là phép cầu phương, vị trí góc vuông.

Nghĩa của quadrature

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Phép cầu phương.
    • Quadrature approchéephép cầu phương gần đúng
    • Quadrature quadrilatéralephép cầu phương tứ giác
  2. Thiên văn Vị trí góc vuông.
  3. Số nhiều Tuần trăng huyền (thượng huyền và hạ huyền).
    • chercher la quadrature du cercletheo đuổi một việc nan giải

Dạng từ của quadrature

Đi với mạo từ: une quadrature · la quadrature

Số nhiềuquadratures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadrature

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quadrature

Câu hỏi thường gặp

quadrature nghĩa là gì?

quadrature (danh từ) nghĩa là phép cầu phương, vị trí góc vuông.

quadrature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadrature (giọng Pháp chuẩn): /kwa.dʁa.tyʁ/.

quadrature là giống đực hay giống cái?

quadrature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.