TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quadrant

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.dʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

quadrant nghĩa là góc phần tư, cung phần tư, góc tư.

Nghĩa của quadrant

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Góc phần tư, cung phần tư.
  2. Số nhiều Góc tư.

Dạng từ của quadrant

Đi với mạo từ: un quadrant · le quadrant

Số nhiềuquadrants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadrant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quadrant

Câu hỏi thường gặp

quadrant nghĩa là gì?

quadrant (danh từ) nghĩa là góc phần tư, cung phần tư, góc tư.

quadrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadrant (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁɑ̃/.

quadrant là giống đực hay giống cái?

quadrant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.