TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quadrangulaire

/kwa.dʁɑ̃.ɡy.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

quadrangulaire nghĩa là có bốn góc.

Nghĩa của quadrangulaire

Tính từ

  1. Có bốn góc.
    • Figure quadrangulairehình bốn góc
    • Pyramide quadrangulairehình chóp đáy bốn góc

Dạng từ của quadrangulaire

Số nhiềuquadrangulaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadrangulaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quadrangular
  • Danh từ four-way race

Câu hỏi thường gặp

quadrangulaire nghĩa là gì?

quadrangulaire (tính từ) nghĩa là có bốn góc.

quadrangulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadrangulaire (giọng Pháp chuẩn): /kwa.dʁɑ̃.ɡy.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.