TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quadragésime

danh từ giống cái (f)
/kwa.dʁa.ʒe.zim/ giọng máy của trình duyệt

quadragésime nghĩa là tuần chay.

Nghĩa của quadragésime

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Chủ nhật đầu tuần chay (cũng) dimanche de la Quadragésime.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tuần chay.

Dạng từ của quadragésime

Đi với mạo từ: une quadragésime · la quadragésime

Số nhiềuquadragésimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadragésime

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lent, Quadragesima

Câu hỏi thường gặp

quadragésime nghĩa là gì?

quadragésime (danh từ) nghĩa là tuần chay.

quadragésime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadragésime (giọng Pháp chuẩn): /kwa.dʁa.ʒe.zim/.

quadragésime là giống đực hay giống cái?

quadragésime là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.