TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quadragésimal

/kwa.dʁa.ʒe.zi.mal/ giọng máy của trình duyệt

quadragésimal nghĩa là tuần chay.

Nghĩa của quadragésimal

Tính từ

  1. Tôn giáo (thuộc) tuần chay.

Dạng từ của quadragésimal

Số nhiềuquadragésimaux
Giống cáiquadragésimale
Giống cái số nhiềuquadragésimales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadragésimal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Lenten

Câu hỏi thường gặp

quadragésimal nghĩa là gì?

quadragésimal (tính từ) nghĩa là tuần chay.

quadragésimal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadragésimal (giọng Pháp chuẩn): /kwa.dʁa.ʒe.zi.mal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.