quadrette
danh từ giống cái (f)
/ka.dʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
quadrette nghĩa là nhóm bốn.
Nghĩa của quadrette
Danh từ · giống cái
- Thể dục thể thao Nhóm bốn (trong trò chơi ném hòn).
Dạng từ của quadrette
Đi với mạo từ: une quadrette · la quadrette
| Số nhiều | quadrettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a pétanque team of four players
Câu hỏi thường gặp
quadrette nghĩa là gì?
quadrette (danh từ) nghĩa là nhóm bốn.
quadrette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quadrette (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁɛt/.
quadrette là giống đực hay giống cái?
quadrette là danh từ giống cái (dùng với une, la).