TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quadriceps

danh từ giống đực (m)
/kwa.dʁi.sɛps/ giọng máy của trình duyệt

quadriceps nghĩa là cơ bốn đầu đùi.

Nghĩa của quadriceps

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ bốn đầu đùi.

Dạng từ của quadriceps

Đi với mạo từ: un quadriceps · le quadriceps

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quadriceps (muscle)

Câu hỏi thường gặp

quadriceps nghĩa là gì?

quadriceps (danh từ) nghĩa là cơ bốn đầu đùi.

quadriceps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadriceps (giọng Pháp chuẩn): /kwa.dʁi.sɛps/.

quadriceps là giống đực hay giống cái?

quadriceps là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.