mètre carré
danh từ giống đực (m)
/mɛ.tʁə ka.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
mètre carré nghĩa là mét vuông.
Nghĩa của mètre carré
Danh từ · giống đực
- Mét vuông. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của mètre carré
Đi với mạo từ: un mètre carré · le mètre carré
| Số nhiều | mètres carrés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ square metre, square meter (standard unit of area)
Câu hỏi thường gặp
mètre carré nghĩa là gì?
mètre carré (danh từ) nghĩa là mét vuông.
mètre carré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mètre carré (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.tʁə ka.ʁe/.
mètre carré là giống đực hay giống cái?
mètre carré là danh từ giống đực (dùng với un, le).