TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mètre carré

danh từ giống đực (m)
/mɛ.tʁə ka.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

mètre carré nghĩa là mét vuông.

Nghĩa của mètre carré

Danh từ · giống đực

  1. Mét vuông. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của mètre carré

Đi với mạo từ: un mètre carré · le mètre carré

Số nhiềumètres carrés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ square metre, square meter (standard unit of area)

Câu hỏi thường gặp

mètre carré nghĩa là gì?

mètre carré (danh từ) nghĩa là mét vuông.

mètre carré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mètre carré (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.tʁə ka.ʁe/.

mètre carré là giống đực hay giống cái?

mètre carré là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.