TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mètre

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

mètre nghĩa là mét, cái thước mét.

Nghĩa của mètre

Danh từ · giống đực

  1. Mét.
    • Mètre carrémét vuông
    • Mètre cubemét khối
  2. Cái thước mét (dài một mét).
    • Mètre pliantthước mét xếp
    • Mètre à rubanthước mét dây
  3. Âm nhạc Nhịp phách.
  4. Thơ ca Vận luật; âm luật.
  5. Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ Nhóm đôi cụm âm tiết.

Dạng từ của mètre

Đi với mạo từ: un mètre · le mètre

Số nhiềumètres

Cụm từ, thành ngữ với mètre

  • mètre carré — Mét vuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metre/meter
  • Hậu tố -meter, -metre (multiple of a meter/metre); -meter (measuring device); -meter (measure)

Câu hỏi thường gặp

mètre nghĩa là gì?

mètre (danh từ) nghĩa là mét, cái thước mét.

mètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mètre (giọng Pháp chuẩn): /mɛtʁ/.

mètre là giống đực hay giống cái?

mètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.