mètre
/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
mètre nghĩa là mét, cái thước mét.
Nghĩa của mètre
Danh từ · giống đực
- Mét.
- Mètre carrémét vuông
- Mètre cubemét khối
- Cái thước mét (dài một mét).
- Mètre pliantthước mét xếp
- Mètre à rubanthước mét dây
- Âm nhạc Nhịp phách.
- Thơ ca Vận luật; âm luật.
- Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ Nhóm đôi cụm âm tiết.
Dạng từ của mètre
Đi với mạo từ: un mètre · le mètre
| Số nhiều | mètres |
Cụm từ, thành ngữ với mètre
- mètre carré — Mét vuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metre/meter
- Hậu tố -meter, -metre (multiple of a meter/metre); -meter (measuring device); -meter (measure)
Câu hỏi thường gặp
mètre nghĩa là gì?
mètre (danh từ) nghĩa là mét, cái thước mét.
mètre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mètre (giọng Pháp chuẩn): /mɛtʁ/.
mètre là giống đực hay giống cái?
mètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).