TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méandre

danh từ giống đực (m)
/me.ɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

méandre nghĩa là khúc uốn.

Nghĩa của méandre

Danh từ · giống đực

  1. Khúc uốn (của sông).
  2. Kiến trúc Như frette 2.
  3. Nghĩa bóng Mưu mẹo quanh co; tình tiết lắt léo (của một truyện).

Dạng từ của méandre

Đi với mạo từ: un méandre · le méandre

Số nhiềuméandres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meander (winding, crooked or involved course)

Câu hỏi thường gặp

méandre nghĩa là gì?

méandre (danh từ) nghĩa là khúc uốn.

méandre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méandre (giọng Pháp chuẩn): /me.ɑ̃dʁ/.

méandre là giống đực hay giống cái?

méandre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.